譯審

yì shěn dịch thẩm

Hán Việt: dịch thẩm · Pinyin: yì shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻绎细察﹐弄明白。译﹐通"绎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻绎细察﹐弄明白。译﹐通"绎"。

Eng

  • Cihui 譯審 ìshěn n. a first-grade translator/interpreter M:ge/¹míng/²wèi