譯本

yì běn dịch bổn

Hán Việt: dịch bổn · Pinyin: yì běn

Tổng quan

bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)

Cấu tạo: (dịch) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch bản dịch bản ☆Cuốn sách dịch từ một cuốn sách ngoại quốc. Ta gọi là Bản dịch.
  • Cihui bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將一種語言寫成的書籍翻譯成另一種語言後所得的本子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻译成另一种文字的本子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻译成另一种文字的本子。

Eng

  • CC-CEDICT translation (translated version of a text)
  • Cihui 譯本 ìběn n. translated version; translation; version