譯電 dịch điện Hán Việt: dịch điện Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 電 (điện)Hán Việtdịch điệnCấu tạo譯 + 電 · dịch + điện nghĩa thành phần: dịch + điện Nghĩa EngCihui 譯電 ìdiàn v.o. 1. encode/encipher a telegram 2. decode/decipher a telegram