譯筆

yì bǐ dịch bút

Hán Việt: dịch bút · Pinyin: yì bǐ

Tổng quan

phong cách dịch

Cấu tạo: (dịch) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cách dịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指译文的风格或质量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指译文的风格或质量。

Eng

  • Cihui 譯筆 yìbǐ n. 1. translator's skill 2. quality of a translation