譯籍 yì jí · dịch tịch Hán Việt: dịch tịch · Pinyin: yì jí Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 籍 (tịch)Pinyinyì jíHán Việtdịch tịchCấu tạo譯 + 籍 · dịch + tịch nghĩa thành phần: dịch + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经翻译的典籍。Tân Hoa Tự Điển 1.经翻译的典籍。