譯經

yì jīng dịch kinh

Hán Việt: dịch kinh · Pinyin: yì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻译经典。多指翻译佛经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻译经典。多指翻译佛经。

Eng

  • Cihui 譯經 yìjīng v.o. translate scriptures/classics/etc.