譯經學 dịch kinh học Hán Việt: dịch kinh học Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 經 (kinh) + 學 (học)Hán Việtdịch kinh họcCấu tạo譯 + 經 + 學 · dịch + kinh + học nghĩa thành phần: dịch + kinh + học Nghĩa EngCihui 譯經學 ìjīngxué n. hermeneutics