譯署 yì shǔ · dịch thự Hán Việt: dịch thự · Pinyin: yì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 署 (thự)Pinyinyì shǔHán Việtdịch thựCấu tạo譯 + 署 · dịch + thự nghĩa thành phần: dịch + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清政府于1861年设立的总理各国事务衙门。Tân Hoa Tự Điển 1.清政府于1861年设立的总理各国事务衙门。