譯胥 yì xū · dịch tư Hán Việt: dịch tư · Pinyin: yì xū Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 胥 (tư)Pinyinyì xūHán Việtdịch tưCấu tạo譯 + 胥 · dịch + tư nghĩa thành phần: dịch + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 译官。Tân Hoa Tự Điển 1.译官。