譯評 dịch bình Hán Việt: dịch bình Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 評 (bình)Hán Việtdịch bìnhCấu tạo譯 + 評 · dịch + bình nghĩa thành phần: dịch + bình Nghĩa EngCihui 譯評 ìpíng n. <lg.> translation criticism