譯話 yì huà · dịch thoại Hán Việt: dịch thoại · Pinyin: yì huà Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 話 (thoại)Pinyinyì huàHán Việtdịch thoạiCấu tạo譯 + 話 · dịch + thoại nghĩa thành phần: dịch + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闲话; 由古汉语译成的现代语体。Tân Hoa Tự Điển 1.闲话。 2.由古汉语译成的现代语体。