譯通 yì tōng · dịch thông Hán Việt: dịch thông · Pinyin: yì tōng Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 通 (thông)Pinyinyì tōngHán Việtdịch thôngCấu tạo譯 + 通 · dịch + thông nghĩa thành phần: dịch + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通好﹐交往。Tân Hoa Tự Điển 1.通好﹐交往。