譯錯 dịch thác Hán Việt: dịch thác Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 錯 (thác)Hán Việtdịch thácCấu tạo譯 + 錯 · dịch + thác nghĩa thành phần: dịch + thác Nghĩa EngCihui 譯錯 yìcuò r.v. misinterpret