誆人 kuāng rén · cuống nhân Hán Việt: cuống nhân · Pinyin: kuāng rén Tổng quan Cấu tạo: 誆 (cuống) + 人 (nhân)Pinyinkuāng rénHán Việtcuống nhânCấu tạo誆 + 人 · cuống + nhân nghĩa thành phần: cuống + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哄骗人。Tân Hoa Tự Điển 1.哄骗人。