誆嚇

kuāng xià cuống hách

Hán Việt: cuống hách · Pinyin: kuāng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (cuống) + (hách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺骗恐吓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗恐吓。