誆賺

kuāng zhuàn cuống trám

Hán Việt: cuống trám · Pinyin: kuāng zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cuống) + (trám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以甜言蜜语进行诈骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以甜言蜜语进行诈骗。