誄德 lěi dé · lụy đức Hán Việt: lụy đức · Pinyin: lěi dé Tổng quan Cấu tạo: 誄 (lụy) + 德 (đức)Pinyinlěi déHán Việtlụy đứcCấu tạo誄 + 德 · lụy + đức nghĩa thành phần: lụy + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓累述并表彰死者的德行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓累述并表彰死者的德行。