誄諡 lěi shì · lụy thụy Hán Việt: lụy thụy · Pinyin: lěi shì Tổng quan Cấu tạo: 誄 (lụy) + 諡 (thụy)Pinyinlěi shìHán Việtlụy thụyCấu tạo誄 + 諡 · lụy + thụy nghĩa thành phần: lụy + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代累述死者生前行迹并以此定谥的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.古代累述死者生前行迹并以此定谥的文字。