誄辭 lěi cí · lụy từ Hán Việt: lụy từ · Pinyin: lěi cí Tổng quan Cấu tạo: 誄 (lụy) + 辭 (từ)Pinyinlěi cíHán Việtlụy từCấu tạo誄 + 辭 · lụy + từ nghĩa thành phần: lụy + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"诔词"; 即诔文。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诔词"。 2.即诔文。