試業

shì yè thí nghiệp

Hán Việt: thí nghiệp · Pinyin: shì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用其所学﹐从事某种事业; 谓考试学业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用其所学﹐从事某种事业。 2.谓考试学业。