試習 shì xí · thí tập Hán Việt: thí tập · Pinyin: shì xí Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 習 (tập)Pinyinshì xíHán Việtthí tậpCấu tạo試 + 習 · thí + tập nghĩa thành phần: thí + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹实习。Tân Hoa Tự Điển 1.犹实习。