試事

shì shì thí sự

Hán Việt: thí sự · Pinyin: shì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任以职事; 考试之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任以职事。 2.考试之事。