試井 thí tỉnh Hán Việt: thí tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 井 (tỉnh)Hán Việtthí tỉnhCấu tạo試 + 井 · thí + tỉnh nghĩa thành phần: thí + tỉnh Nghĩa EngCihui 試井 shìjǐng n. well testing