試產
thí sản
Hán Việt: thí sản · Pinyin: shì chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 试验性生产。
- Tân Hoa Tự Điển 1.试验性生产。
Eng
- Cihui 試產 hìchǎn* v. trial-produce; test-manufacture; trial-manufacture ◆n. trial production