試令 shì lìng · thí lệnh Hán Việt: thí lệnh · Pinyin: shì lìng Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 令 (lệnh)Pinyinshì lìngHán Việtthí lệnhCấu tạo試 + 令 · thí + lệnh nghĩa thành phần: thí + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓试用的县令。Tân Hoa Tự Điển 1.谓试用的县令。