试作
thí tác
Hán Việt: thí tác · Pinyin: shì zuò
Tổng quan
thử làm
1.试着去做。 2.试作的文章。
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy thử
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.试着去做。 2.试作的文章。
Eng
- JMdict trial manufacture
- JMdict experiment
- JMdict test piece
- JMdict prototype
- Cihui to attempt; test run
ja
- JMdict 試作(しさく)