試作

shì zuò thí tác

Hán Việt: thí tác · Pinyin: shì zuò

Tổng quan

thử làm | chạy thử

Cấu tạo: (thí) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thử làm | chạy thử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 试着去做; 试作的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.试着去做。 2.试作的文章。

Eng

  • CC-CEDICT to attempt|test run
  • Cihui to attempt; test run

ja

  • JMdict trial manufacture|experiment|test piece|prototype