試刊

shì kān thí khan

Hán Việt: thí khan · Pinyin: shì kān

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (khan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 试行出版刊物; 指试行出版的刊物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.试行出版刊物。 2.指试行出版的刊物。

Eng

  • Cihui 試刊 hìkān n. trial publication