试制

shì zhìthí chế

Hán Việt: thí chế · Pinyin: shì zhì

Tổng quan

* chế tạo thử. sản phẩm mới đã chế tạo thử thành công

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.试行制作。

Cấu tạo: 試 (thí) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 新產品試製成功。
  • Tần suất từ thí chế: chế tạo thử; chế tạo thử
  • Biên soạn 試製 shìzhì v. test-manufacture

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.试行制作。

Eng

  • JMdict trial manufacture (cultivation, etc.)
  • Cihui to try out a new product (or manufacturing process); prototype; trial product
  • Tần suất từ 試製 shìzhì v. test-manufacture , Rénzào wèixīng ∼ chénggōng. Man-made satellites were successfully test-manufactured

Đức

  • Handedict probeweise herstellen, versuchsweise erzeugen

ja

  • JMdict 試製(しせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備