试剑 shì jiàn·thí kiếm Hán Việt: thí kiếm · Pinyin: shì jiàn Tổng quan thử kiếm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.练剑﹔击剑。 Cấu tạo: 試 (thí) + 劍 (kiếm)Pinyinshì jiànHán Việtthí kiếmTừ loạiđộngCấu tạo試 + 劍 · thí + kiếm nghĩa thành phần: thí + kiếm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thử kiếmVietPhrases thử kiếmTần suất từ thử kiếmMainlandTân Hoa Tự Điển 1.练剑﹔击剑。 Từ liên quan Gần nghĩa剑仙 · 剑侠 · 剑兰 · 剑号 · 剑士 · 剑客 · 剑尖 · 剑川