試印 shì yìn · thí ấn Hán Việt: thí ấn · Pinyin: shì yìn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 印 (ấn)Pinyinshì yìnHán Việtthí ấnCấu tạo試 + 印 · thí + ấn nghĩa thành phần: thí + ấn