試廳

shì tīng thí thính

Hán Việt: thí thính · Pinyin: shì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举行考试的厅堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举行考试的厅堂。