試廚 shì chú · thí trù Hán Việt: thí trù · Pinyin: shì chú Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 廚 (trù)Pinyinshì chúHán Việtthí trùCấu tạo試 + 廚 · thí + trù nghĩa thành phần: thí + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓初试烧菜本领。Tân Hoa Tự Điển 1.谓初试烧菜本领。