試喫
thí khiết
Hán Việt: thí khiết
Tổng quan
sự nếm trước, sự mường tượng trước (thú vui, mùi vị...), nếm trước, mường tượng trước (thú vui, mùi vị...)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự nếm trước, sự mường tượng trước (thú vui, mùi vị...), nếm trước, mường tượng trước (thú vui, mùi vị...)