試聽

shì tīng thí thính

Hán Việt: thí thính · Pinyin: shì tīng

Tổng quan

buổi thử giọng | cho ai đó thử giọng | kiểm tra bằng cách nghe

Cấu tạo: (thí) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi thử giọng | cho ai đó thử giọng | kiểm tra bằng cách nghe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 试行收听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.试行收听。

Eng

  • CC-CEDICT audition|to give sb an audition|to check by listening
  • Cihui audition; to give sb an audition; to check by listening