試周 shì zhōu · thí chu Hán Việt: thí chu · Pinyin: shì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 周 (chu)Pinyinshì zhōuHán Việtthí chuCấu tạo試 + 周 · thí + chu nghĩa thành phần: thí + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即试儿。Tân Hoa Tự Điển 1.即试儿。EngCihui 試周 hìzhōu v.o.||►See ²shì'ér