試場
thí tràng
Hán Việt: thí tràng · Pinyin: shì chǎng
Tổng quan
phòng thi trường thi; nơi thi。舉行考試的場所。
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng thi trường thi; nơi thi。舉行考試的場所。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 考試的場所。如:「監考人員維持試場的秩序。」也稱為「考場」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举行考试的场所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.举行考试的场所。
Eng
- CC-CEDICT exam room
- Cihui exam room