試奏

shì zòu thí tấu

Hán Việt: thí tấu · Pinyin: shì zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正式演奏之前﹐先试着演奏﹐以视其效果如何。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正式演奏之前﹐先试着演奏﹐以视其效果如何。