試妝 shì zhuāng · thí trang Hán Việt: thí trang · Pinyin: shì zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 妝 (trang)Pinyinshì zhuāngHán Việtthí trangCấu tạo試 + 妝 · thí + trang nghĩa thành phần: thí + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 试着新妆。Tân Hoa Tự Điển 1.试着新妆。