試守

shì shǒu thí thủ

Hán Việt: thí thủ · Pinyin: shì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正式任命前试行代理某一职务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正式任命前试行代理某一职务。