試客

shì kè thí khách

Hán Việt: thí khách · Pinyin: shì kè

Tổng quan

người dùng phần mềm dùng thử hoặc phần mềm demo

Cấu tạo: (thí) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dùng phần mềm dùng thử hoặc phần mềm demo

Eng

  • CC-CEDICT user of shareware or demo software
  • Cihui user of shareware or demo software