試對 shì duì · thí đối Hán Việt: thí đối · Pinyin: shì duì Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 對 (đối)Pinyinshì duìHán Việtthí đốiCấu tạo試 + 對 · thí + đối nghĩa thành phần: thí + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 试策和对策; 考对仗。Tân Hoa Tự Điển 1.试策和对策。 2.考对仗。