試崗

shì gǎng thí cương

Hán Việt: thí cương · Pinyin: shì gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在某个工作岗位先试着工作一段时间,以考察是否适合这一岗位。