試工
thí công
Hán Việt: thí công · Pinyin: shì gōng
Tổng quan
làm việc trong thời gian thử việc | công nhân thử việc làm thử (công nhân, làm công)。(工人或傭工)在正式工作之前試做一個短時期的工作。
Nghĩa
Việt
- Cihui làm việc trong thời gian thử việc | công nhân thử việc làm thử (công nhân, làm công)。(工人或傭工)在正式工作之前試做一個短時期的工作。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 於正式工作之前,先試驗是否具有此種工作能力,稱為「試工」。也稱為「試手兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工人或佣工在正式工作之前试做一个短时期的工作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.工人或佣工在正式工作之前试做一个短时期的工作。
Eng
- CC-CEDICT to work for a trial period|worker on probation
- Cihui to work for a trial period; worker on probation