試巴
thí ba
Hán Việt: thí ba · Pinyin: shì bā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。试验。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。试验。
Eng
- Cihui 試巴 shìba v. <coll.> try; test | wǒ lai ∼ Let me have a try.
Hán Việt: thí ba · Pinyin: shì bā