試律

shì lǜ thí luật

Hán Việt: thí luật · Pinyin: shì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代科举考试以律义为内容出试题﹐叫"试律"; 即试帖诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代科举考试以律义为内容出试题﹐叫"试律"。 2.即试帖诗。