試心 shì xīn · thí tâm Hán Việt: thí tâm · Pinyin: shì xīn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 心 (tâm)Pinyinshì xīnHán Việtthí tâmCấu tạo試 + 心 · thí + tâm nghĩa thành phần: thí + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考验人的心地。Tân Hoa Tự Điển 1.考验人的心地。