試思 thí tư Hán Việt: thí tư Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 思 (tư)Hán Việtthí tưCấu tạo試 + 思 · thí + tư nghĩa thành phần: thí + tư Nghĩa EngCihui 試思 hìsī v. think over; consider