試捕 thí bộ Hán Việt: thí bộ Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 捕 (bộ)Hán Việtthí bộCấu tạo試 + 捕 · thí + bộ nghĩa thành phần: thí + bộ Nghĩa EngCihui 試捕 hìbǔ n. test/experimental/exploratory fishing