試播
thí bá
Hán Việt: thí bá · Pinyin: shì bō
Tổng quan
phát thử
Nghĩa
Việt
- Cihui phát thử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 節目在正式播映之前先行播放,以得知節目品質及觀眾或聽眾的反應。如:「這家新設立的電臺正在試播各項節目,並請各界給予批評、指教。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 试行播放。
- Tân Hoa Tự Điển 1.试行播放。
Eng
- CC-CEDICT trial broadcast
- Cihui trial broadcast