試政 shì zhèng · thí chánh Hán Việt: thí chánh · Pinyin: shì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 政 (chánh)Pinyinshì zhèngHán Việtthí chánhCấu tạo試 + 政 · thí + chánh nghĩa thành phần: thí + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从政。Tân Hoa Tự Điển 1.从政。